CNAPS Code cho People's Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for People's Bank of China
0Mã danh mục
01Mã trình tự
2082Mã khu vực
1500Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Alxa Right Banner Branch of the People's Bank of China | 001208215001 | 中国人民银行阿拉善右旗支行 |
| Business Department of Hohhot Central Branch of the People's Bank of China | 001191015008 | 中国人民银行呼和浩特中心支行营业部 |
| Tumote Zuoqi Branch of the People's Bank of China | 001191015024 | 中国人民银行土默特左旗支行 |
| Tuoketuo County Branch of the People's Bank of China | 001191015016 | 中国人民银行托克托县支行 |
| People's Bank of China Helingeer County Branch | 001191015049 | 中国人民银行和林格尔县支行 |
| People's Bank of China Wuchuan County Branch | 001191015032 | 中国人民银行武川县支行 |
| Qingshuihe County Branch of the People's Bank of China | 001191015057 | 中国人民银行清水河县支行 |
| Xinzhou Central Branch of the People's Bank of China | 001171014008 | 中国人民银行忻州市中心支行 |
| The People's Bank of China Qinhuangdao City Center Branch | 001126013008 | 中国人民银行秦皇岛市中心支行 |
| Qinglong County Branch of the People's Bank of China | 001126113004 | 中国人民银行青龙县支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1586 hồ sơ liên quan đến People's Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.