CNAPS Code cho People's Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for People's Bank of China
0Mã danh mục
01Mã trình tự
1328Mã khu vực
1300Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| People's Bank of China Nanhe County Branch | 001132813003 | 中国人民银行南和县支行 |
| Pingxiang County Branch of the People's Bank of China | 001133413000 | 中国人民银行平乡县支行 |
| Qinghe County Branch of the People's Bank of China | 001133613001 | 中国人民银行清河县支行 |
| People's Bank of China Shahe Branch | 001132213005 | 中国人民银行沙河市支行 |
| Weixian Branch of the People's Bank of China | 001133513003 | 中国人民银行威县支行 |
| People's Bank of China Xinhe County Branch | 001133213008 | 中国人民银行新河县支行 |
| Xingtai City Branch of the People's Bank of China | 001131013003 | 中国人民银行邢台市中心支行 |
| Renxian Branch of the People's Bank of China | 001132713000 | 中国人民银行任县支行 |
| People's Bank of China Longyao County Branch | 001132613004 | 中国人民银行隆尧县支行 |
| People's Bank of China Chengde City Branch | 001141013009 | 中国人民银行承德市中心支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1586 hồ sơ liên quan đến People's Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.