CNAPS Code cho People's Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for People's Bank of China
0Mã danh mục
01Mã trình tự
1972Mã khu vực
1500Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| The People's Bank of China Xinbaerhu Youqi Branch | 001197215002 | 中国人民银行新巴尔虎右旗支行 |
| Yakeshi Branch of the People's Bank of China | 001196415006 | 中国人民银行牙克石市支行 |
| Zhalantun Branch of the People's Bank of China | 001196315002 | 中国人民银行扎兰屯市支行 |
| Caofeidian Branch of the People's Bank of China | 001125113007 | 中国人民银行曹妃甸支行 |
| People's Bank of China Leting County Branch | 001124513008 | 中国人民银行乐亭县支行 |
| Luanxian Branch of the People's Bank of China | 001124313009 | 中国人民银行滦县支行 |
| People's Bank of China Qianxi County Branch | 001124713000 | 中国人民银行迁西县支行 |
| Qian'an Branch of the People's Bank of China | 001124613004 | 中国人民银行迁安市支行 |
| People's Bank of China Zunhua Branch | 001124813003 | 中国人民银行遵化市支行 |
| Luannan County Branch of the People's Bank of China | 001124413007 | 中国人民银行滦南县支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1586 hồ sơ liên quan đến People's Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.