CNAPS Code cho People's Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for People's Bank of China
0Mã danh mục
01Mã trình tự
1249Mã khu vực
1300Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Yutian County Branch of the People's Bank of China | 001124913001 | 中国人民银行玉田县支行 |
| Tangshan Central Branch of the People's Bank of China | 001124013002 | 中国人民银行唐山市中心支行 |
| People's Bank of China Baixiang County Branch | 001132513008 | 中国人民银行柏乡县支行 |
| Guangzong County Branch of the People's Bank of China | 001133313004 | 中国人民银行广宗县支行 |
| People's Bank of China Julu County Branch | 001133113007 | 中国人民银行巨鹿县支行 |
| Lincheng County Branch of the People's Bank of China | 001132313009 | 中国人民银行临城县支行 |
| Linxi County Branch of the People's Bank of China | 001133713002 | 中国人民银行临西县支行 |
| People's Bank of China Nangong Branch | 001132113006 | 中国人民银行南宫市支行 |
| Ningjin County Branch of the People's Bank of China | 001132913001 | 中国人民银行宁晋县支行 |
| Neiqiu County Branch of the People's Bank of China | 001132413007 | 中国人民银行内邱县支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1586 hồ sơ liên quan đến People's Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.