CNAPS Code cho People's Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for People's Bank of China
0Mã danh mục
01Mã trình tự
3055Mã khu vực
3200Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| People's Bank of China Changshu Branch | 001305532002 | 中国人民银行常熟市支行 |
| Kunshan Branch of the People's Bank of China | 001305232004 | 中国人民银行昆山市支行 |
| Taicang Branch of the People's Bank of China | 001305132006 | 中国人民银行太仓市支行 |
| Suzhou Branch of the People's Bank of China | 001305032007 | 中国人民银行苏州市中心支行 |
| Zhangjiagang Branch of the People's Bank of China | 001305632008 | 中国人民银行张家港市支行 |
| People's Bank of China Wujiang Branch | 001305432001 | 中国人民银行吴江市支行 |
| Yangzhou Central Branch of the People's Bank of China | 001312032008 | 中国人民银行扬州市中心支行 |
| People's Bank of China Ordos City Wushen Banner Branch, Inner Mongolia | 001205715008 | 人民银行内蒙古鄂尔多斯市乌审旗支行 |
| People's Bank of China, Ordos City, Inner Mongolia Yijinhuoluo Banner Branch | 001205815001 | 人民银行内蒙古鄂尔多斯市伊金霍洛旗支行 |
| People's Bank of China, Ordos City, Dalate Banner Branch, Inner Mongolia | 001205215006 | 人民银行内蒙古鄂尔多斯市达拉特旗支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1586 hồ sơ liên quan đến People's Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.