CNAPS Code cho People's Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for People's Bank of China
0Mã danh mục
01Mã trình tự
1210Mã khu vực
1306Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| People's Bank of China Luquan Branch | 001121013066 | 中国人民银行鹿泉市支行 |
| People's Bank of China Zhengding County Branch | 001121013058 | 中国人民银行正定县支行 |
| People's Bank of China Lingshou County Branch | 001121013111 | 中国人民银行灵寿县支行 |
| People's Bank of China Zanhuang County Branch | 001121013179 | 中国人民银行赞皇县支行 |
| People's Bank of China Jingxing County Branch | 001121013120 | 中国人民银行井陉县支行 |
| Dongguang County Branch of the People's Bank of China | 001144713004 | 中国人民银行东光县支行 |
| People's Bank of China Haixing County Branch | 001145313007 | 中国人民银行海兴县支行 |
| People's Bank of China Hejian Branch | 001144313005 | 中国人民银行河间市支行 |
| Botou Branch of the People's Bank of China | 001144113002 | 中国人民银行泊头支行 |
| People's Bank of China Mengcun Hui Autonomous County Branch | 001145213009 | 中国人民银行孟村回族自治县支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1586 hồ sơ liên quan đến People's Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.