CNAPS Code cho People's Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for People's Bank of China
0Mã danh mục
01Mã trình tự
1448Mã khu vực
1300Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| People's Bank of China Nanpi County Branch | 001144813000 | 中国人民银行南皮县支行 |
| Cangzhou Central Branch of the People's Bank of China | 001143013000 | 中国人民银行沧州市中心支行 |
| Renqiu Branch of the People's Bank of China | 001144213006 | 中国人民银行任丘市支行 |
| People's Bank of China Suning County Branch | 001144413009 | 中国人民银行肃宁县支行 |
| Xianxian Branch of the People's Bank of China | 001144513007 | 中国人民银行献县支行 |
| People's Bank of China Wuqiao County Branch | 001144613008 | 中国人民银行吴桥县支行 |
| Huanghua Branch of the People's Bank of China | 001145113005 | 中国人民银行黄骅市支行 |
| Qingxian Branch of the People's Bank of China | 001143213001 | 中国人民银行青县支行 |
| Yanshan County Branch of the People's Bank of China | 001144913003 | 中国人民银行盐山县支行 |
| People's Bank of China Anping County Branch | 001148813007 | 中国人民银行安平县支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1586 hồ sơ liên quan đến People's Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.