CNAPS Code cho People's Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for People's Bank of China
0Mã danh mục
01Mã trình tự
5362Mã khu vực
4200Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Chibi Branch of the People's Bank of China | 001536242009 | 中国人民银行赤壁市支行 |
| Chongyang County Branch of the People's Bank of China | 001536542007 | 中国人民银行崇阳县支行 |
| Tongcheng County Branch of the People's Bank of China | 001536442003 | 中国人民银行通城县支行 |
| Tongshan County Branch of the People's Bank of China | 001536642008 | 中国人民银行通山县支行 |
| Xianning City Branch of the People's Bank of China | 001536042001 | 中国人民银行咸宁市中心支行 |
| People's Bank of China Jiayu County Branch | 001536342000 | 中国人民银行嘉鱼县支行 |
| Laiwu City Central Branch of the People's Bank of China | 001463437000 | 中国人民银行莱芜市中心支行 |
| People's Bank of China Sangzhi County Branch | 001559243003 | 中国人民银行桑植县支行 |
| People's Bank of China Cili County Branch | 001559143000 | 中国人民银行慈利县支行 |
| Zhangjiajie City Central Branch of the People's Bank of China | 001559043006 | 中国人民银行张家界市中心支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1586 hồ sơ liên quan đến People's Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.