CNAPS Code cho People's Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for People's Bank of China
0Mã danh mục
01Mã trình tự
5510Mã khu vực
4302Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Liuyang Branch of the People's Bank of China | 001551043023 | 中国人民银行浏阳市支行 |
| Ningxiang County Branch of the People's Bank of China | 001551043031 | 中国人民银行宁乡县支行 |
| People's Bank of China Wangcheng County Branch | 001551043015 | 中国人民银行望城县支行 |
| Business Department of Changsha Central Branch of the People's Bank of China | 001551043007 | 中国人民银行长沙中心支行营业部 |
| Shaodong County Branch of the People's Bank of China | 001555143007 | 中国人民银行邵东县支行 |
| People's Bank of China Shaoyang City Branch | 001555043009 | 中国人民银行邵阳市中心支行 |
| People's Bank of China Suining County Branch | 001555743006 | 中国人民银行绥宁县支行 |
| People's Bank of China Longhui County Branch | 001555443005 | 中国人民银行隆回县支行 |
| People's Bank of China Chengbu County Branch | 001555943003 | 中国人民银行城步县支行 |
| People's Bank of China Wugang Branch | 001555643002 | 中国人民银行武冈市支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1586 hồ sơ liên quan đến People's Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.