CNAPS Code cho People's Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for People's Bank of China
0Mã danh mục
01Mã trình tự
5379Mã khu vực
4200Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| People's Bank of China Jianli County Branch | 001537942009 | 中国人民银行监利县支行 |
| People's Bank of China Honghu Branch | 001537342008 | 中国人民银行洪湖市支行 |
| Songzi Branch of the People's Bank of China | 001537742001 | 中国人民银行松滋市支行 |
| People's Bank of China Jingzhou City Branch | 001537042000 | 中国人民银行荆州市中心支行 |
| People's Bank of China Tianmen Branch | 001537442006 | 中国人民银行天门市支行 |
| Xiantao Branch of the People's Bank of China | 001537142003 | 中国人民银行仙桃市支行 |
| Qianjiang Branch of the People's Bank of China | 001537542004 | 中国人民银行潜江市支行 |
| People's Bank of China Shishou Branch | 001537242007 | 中国人民银行石首市支行 |
| People's Bank of China Chenxi County Branch | 001567543008 | 中国人民银行辰溪县支行 |
| Huaihua City Branch of the People's Bank of China | 001567043006 | 中国人民银行怀化市中心支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1586 hồ sơ liên quan đến People's Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.