CNAPS Code cho People's Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for People's Bank of China
0Mã danh mục
01Mã trình tự
5698Mã khu vực
4300Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| People's Bank of China Longshan County Branch | 001569843003 | 中国人民银行龙山县支行 |
| The People's Bank of China Xiangxi Tujia and Miao Autonomous Prefecture Central Branch | 001569043007 | 中国人民银行湘西土家族苗族自治州中心支行 |
| People's Bank of China Anxiang Branch | 001558143002 | 中国人民银行安乡支行 |
| People's Bank of China Changde City Branch | 001558043001 | 中国人民银行常德市中心支行 |
| Hanshou Branch of the People's Bank of China | 001558243006 | 中国人民银行汉寿支行 |
| People's Bank of China Jinshi Branch | 001558743008 | 中国人民银行津市支行 |
| People's Bank of China Lixian Branch | 001558343000 | 中国人民银行澧县支行 |
| People's Bank of China Shimen County Branch | 001558643007 | 中国人民银行石门县支行 |
| People's Bank of China Linli County Branch | 001558443003 | 中国人民银行临澧县支行 |
| Taoyuan County Branch of the People's Bank of China | 001558543009 | 中国人民银行桃源县支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1586 hồ sơ liên quan đến People's Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.