CNAPS Code cho People's Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for People's Bank of China
0Mã danh mục
01Mã trình tự
5913Mã khu vực
4400Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Suixi County Branch of the People's Bank of China | 001591344002 | 中国人民银行遂溪县支行 |
| People's Bank of China Wuchuan Branch | 001591144005 | 中国人民银行吴川市支行 |
| Xuwen County Branch of the People's Bank of China | 001591544001 | 中国人民银行徐闻县支行 |
| The People's Bank of China Zhanjiang City Branch | 001591044004 | 中国人民银行湛江市中心支行 |
| People's Bank of China Leizhou Branch | 001591444006 | 中国人民银行雷州市支行 |
| Lianjiang Branch of the People's Bank of China | 001591244009 | 中国人民银行廉江市支行 |
| Business Department of Shenzhen Central Branch of the People's Bank of China | 001584047007 | 中国人民银行深圳市中心支行营业部 |
| People's Bank of China Conghua Branch | 001581044020 | 中国人民银行从化市支行 |
| Business Office of the People's Bank of China Guangzhou Branch | 001581044003 | 中国人民银行广州分行营业室 |
| Zengcheng Branch of the People's Bank of China | 001581044011 | 中国人民银行增城市支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1586 hồ sơ liên quan đến People's Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.