CNAPS Code cho People's Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for People's Bank of China
0Mã danh mục
01Mã trình tự
5880Mã khu vực
4401Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| People's Bank of China Nanhai Branch | 001588044013 | 中国人民银行南海支行 |
| Gaoming Branch of the People's Bank of China | 001588044048 | 中国人民银行高明支行 |
| Shunde Branch of the People's Bank of China | 001588044021 | 中国人民银行顺德支行 |
| People's Bank of China Sanshui Branch | 001588044030 | 中国人民银行三水支行 |
| The People's Bank of China Chaoyang Branch | 001586044018 | 中国人民银行潮阳市支行 |
| People's Bank of China Chenghai Branch | 001586044026 | 中国人民银行澄海市支行 |
| People's Bank of China Nan'ao County Branch | 001586044034 | 中国人民银行南澳县支行 |
| Shantou Central Branch of the People's Bank of China | 001586044000 | 中国人民银行汕头市中心支行 |
| People's Bank of China Pingdingshan City Branch | 001495041006 | 中国人民银行平顶山市中心支行 |
| Ruzhou Branch of the People's Bank of China | 001495641001 | 中国人民银行汝州市支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1586 hồ sơ liên quan đến People's Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.