CNAPS Code cho People's Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for People's Bank of China
0Mã danh mục
01Mã trình tự
5890Mã khu vực
4400Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| People's Bank of China Jiangmen City Branch | 001589044002 | 中国人民银行江门市中心支行 |
| Kaiping Branch of the People's Bank of China | 001589444003 | 中国人民银行开平市支行 |
| People's Bank of China Heshan Branch | 001589544007 | 中国人民银行鹤山市支行 |
| Taishan Branch of the People's Bank of China | 001589244001 | 中国人民银行台山市支行 |
| People's Bank of China Enping Branch | 001589344000 | 中国人民银行恩平市支行 |
| Jiedong County Branch of the People's Bank of China | 001587144008 | 中国人民银行揭东县支行 |
| People's Bank of China Jieyang City Branch | 001586544005 | 中国人民银行揭阳市中心支行 |
| People's Bank of China Puning Branch | 001586744002 | 中国人民银行普宁市支行 |
| Jiexi County Branch of the People's Bank of China | 001586644009 | 中国人民银行揭西县支行 |
| People's Bank of China Huilai County Branch | 001586844006 | 中国人民银行惠来县支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1586 hồ sơ liên quan đến People's Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.