CNAPS Code cho National Treasury in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| National Treasury Zhuhai Doumen District Agent Branch | 011585020043 | 国家金库珠海市斗门区代理支库 |
| National Treasury Zhuhai Jinwan District Agent Branch | 011585020060 | 国家金库珠海市金湾区代理支库 |
| National Treasury Zhuhai Xiangzhou District Agent Branch | 011585020051 | 国家金库珠海市香洲区代理支库 |
| National Treasury Zhuhai Gaolan Port Economic Zone Agent Branch | 011585020078 | 国家金库珠海市高栏港经济区代理支库 |
| National Treasury Zhuhai High-tech Zone Branch | 011585020086 | 国家金库珠海市高新区代理支库 |
| Zhuhai Central Branch of the State Treasury of the People's Republic of China | 011585014008 | 中华人民共和国国家金库珠海市中心支库 |
| Shunde Branch of the State Treasury of the People's Republic of China | 011588006022 | 中华人民共和国国家金库顺德支库 |
| Foshan Central Branch of the State Treasury of the People's Republic of China | 011588007009 | 中华人民共和国国家金库佛山市中心支库 |
| Nanhai Branch of the National Treasury of the People's Republic of China | 011588006039 | 中华人民共和国国家金库南海支库 |
| Sanshui Branch of the National Treasury of the People's Republic of China | 011588006047 | 中华人民共和国国家金库三水支库 |
Cách dùng danh bạ
Có 126 hồ sơ của National Treasury tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.