CNAPS Code cho National Treasury in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Gaoming Branch of the State Treasury of the People's Republic of China | 011588006055 | 中华人民共和国国家金库高明支库 |
| National Treasury Chaonan District Branch | 011586403048 | 国家金库潮南区支库 |
| Chenghai Branch of the National Treasury | 011586103019 | 国家金库澄海区支库 |
| National Treasury Nan'ao County Branch | 011586303029 | 国家金库南澳县支库 |
| National Treasury Shantou Longhu & Jinping & Haojiang District Agent Branch | 011586019900 | 国家金库汕头市龙湖&金平&濠江区代理支库 |
| Shantou Central Branch of the State Treasury of the People's Republic of China | 011586004004 | 中华人民共和国国家金库汕头市中心支库 |
| Chaoyang District Branch of the National Treasury | 011586403030 | 国家金库潮阳区支库 |
| Jiangmen Central Branch of the National Treasury of the People's Republic of China | 011589008003 | 中华人民共和国国家金库江门市中心支库 |
| Enping Branch of the National Treasury of the People's Republic of China | 011589307037 | 中华人民共和国国家金库恩平市支库 |
| Kaiping Branch of the State Treasury of the People's Republic of China | 011589407043 | 中华人民共和国国家金库开平市支库 |
Cách dùng danh bạ
Có 126 hồ sơ của National Treasury tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.