CNAPS Code

CNAPS Code cho National Treasury in Hubei

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Huangshi City Central Branch of National Treasury011522000301国家金库黄石市中心支库
National Treasury Daye Branch011522103028国家金库大冶市支库
Yangxin County Branch of the National Treasury011536703087国家金库阳新县支库
National Treasury Dangyang Branch011526206052国家金库当阳市支库
Yichang County Branch of the National Treasury011526306026国家金库宜昌县支库
Changyang County Branch of the National Treasury011526806074国家金库长阳县支库
Yuan'an County Branch of the National Treasury011526506061国家金库远安县支库
Zigui County Branch of the National Treasury011526706080国家金库秭归县支库
Xingshan County Branch of the National Treasury011526606019国家金库兴山县支库
Wufeng County Branch of the National Treasury011526906097国家金库五峰县支库
Hiển thị 1–10 trên 81

Cách dùng danh bạ

Có 81 hồ sơ của National Treasury tại Hubei.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.