CNAPS Code cho National Treasury in Jiangxi
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| State Treasury Yingtan City Yuehu District Branch (Agent) | 011427219092 | 国家金库鹰潭市月湖区支库(代理) |
| Yujiang County Branch of the National Treasury | 011427206027 | 国家金库余江县支库 |
| Yingtan Central Branch of the State Treasury of the People's Republic of China | 011427026012 | 中华人民共和国国家金库鹰潭市中心支库 |
| National Treasury Guixi Branch | 011427106012 | 国家金库贵溪市支库 |
| National Treasury Nanchang High-tech Industrial Development Zone Branch (Agent) | 011421019053 | 国家金库南昌高新技术产业开发区支库(代理) |
| National Treasury Wanli District Branch | 011421001053 | 国家金库湾里区支库 |
| National Treasury Nanchang Qingshan Lake District Branch (Agent) | 011421019037 | 国家金库南昌市青山湖区支库(代理) |
| National Treasury Nanchang Qingyunpu District Branch (Agent) | 011421019045 | 国家金库南昌市青云谱区支库(代理) |
| Xinjian County Branch of the National Treasury | 011421001029 | 国家金库新建县支库 |
| National Treasury Jiangxi Branch | 011421020019 | 国家金库江西省分库 |
Cách dùng danh bạ
Có 105 hồ sơ của National Treasury tại Jiangxi.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.