CNAPS Code

CNAPS Code cho National Treasury in Jiangxi

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
National Treasury Jinxian County Branch011421001037国家金库进贤县支库
National Treasury Anyi County Branch011421001045国家金库安义县支库
National Treasury Nanchang Xihu District Branch (Agent)011421019029国家金库南昌市西湖区支库(代理)
Nanchang County Branch of the National Treasury011421001012国家金库南昌县支库
National Treasury Nanchang Donghu District Branch (Agent)011421019012国家金库南昌市东湖区支库(代理)
National Treasury Nanchang Honggutan New District Branch (Agent)011421019061国家金库南昌市红谷滩新区支库(代理)
Shangrao County Branch of the National Treasury011433209017国家金库上饶县支库
Yiyang County Branch of the National Treasury011433709038国家金库弋阳县支库
Hengfeng County Branch of the National Treasury011433609051国家金库横峰县支库
Yushan County Branch of the National Treasury011433409024国家金库玉山县支库
Hiển thị 11–20 trên 105

Cách dùng danh bạ

Có 105 hồ sơ của National Treasury tại Jiangxi.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.