CNAPS Code cho National Treasury in Liaoning
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| National Treasury Benxi High-tech Industrial Development Zone Branch (Agent) | 011225020195 | 国家金库本溪高新技术产业开发区支库(代理) |
| National Treasury Panshan County Branch, Panjin City, Liaoning Province | 011232213026 | 国家金库辽宁省盘锦市盘山县支库 |
| National Treasury Dawa County Branch, Panjin City, Liaoning Province | 011232113012 | 国家金库辽宁省盘锦市大洼县支库 |
| National Treasury Panjin City Center Branch | 011232000004 | 国家金库盘锦市中心支库 |
| National Treasury Chaoyang City Center Branch | 011234000008 | 国家金库朝阳市中心支库 |
| National Treasury, Jianping County Branch, Chaoyang City, Liaoning Province | 011234212011 | 国家金库辽宁省朝阳市建平县支库 |
| National Treasury Beipiao Branch, Chaoyang City, Liaoning Province | 011234612030 | 国家金库辽宁省朝阳市北票市支库 |
| National Treasury Branch of Kazuo County, Chaoyang City, Liaoning Province | 011224312049 | 国家金库辽宁省朝阳市喀左县支库 |
| National Treasury Liaoning Chaoyang City Lingyuan City Branch | 011234312027 | 国家金库辽宁省朝阳市凌源市支库 |
| National Treasury Anshan City Center Branch | 011223203019 | 国家金库鞍山市中心支库 |
Cách dùng danh bạ
Có 90 hồ sơ của National Treasury tại Liaoning.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.