CNAPS Code cho National Treasury in Liaoning
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| National Treasury Liaoning Province Liaoyang Dengta Branch | 011231210026 | 国家金库辽宁省辽阳市灯塔市支库 |
| Liaoyang Central Branch of the State Treasury | 011231000002 | 国家金库辽阳市中心支库 |
| State Treasury Liaoyang County Branch, Liaoning Province | 011231110017 | 国家金库辽宁省辽阳县支库 |
| National Treasury Benxi Nanfen District Branch (Agent) | 011225020103 | 国家金库本溪市南芬区支库(代理) |
| National Treasury Benxi City Center Branch | 011225105020 | 国家金库本溪市中心支库 |
| National Treasury Benxi Pingshan District Branch (Agent) | 011225020138 | 国家金库本溪市平山区支库(代理) |
| National Treasury Benxi Mingshan District Branch (Agent) | 011225020120 | 国家金库本溪市明山区支库(代理) |
| National Treasury, Huanren County Branch, Benxi City, Liaoning Province | 011225205029 | 国家金库辽宁省本溪市桓仁县支库 |
| National Treasury Benxi City Xihu District Branch (Agent) | 011225020111 | 国家金库本溪市溪湖区支库(代理) |
| National Treasury Benxi County Branch, Benxi City, Liaoning Province | 011225105011 | 国家金库辽宁省本溪市本溪县支库 |
Cách dùng danh bạ
Có 90 hồ sơ của National Treasury tại Liaoning.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.