CNAPS Code

CNAPS Code cho National Treasury in Liaoning

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Liaoning Branch of the National Treasury011221001018国家金库辽宁省分库
National Treasury Faku County Branch011221001155国家金库法库县支库
National Treasury Shenyang Central Branch011221001026国家金库沈阳市中心支库
National Treasury Shenyang Heping District Branch (Agent)011221020196国家金库沈阳市和平区支库(代理)
National Treasury Shenyang Dadong District Branch (Agent)011221020065国家金库沈阳市大东区支库(代理)
National Treasury Shenyang Free Trade Zone Branch (Agent)011221020170国家金库沈阳自贸区支库(代理)
National Treasury Kangping County Branch011221001163国家金库康平县支库
National Treasury Shenyang Huanggu District Branch (Agent)011221020057国家金库沈阳市皇姑区支库(代理)
National Treasury Shenyang Nanhu Science and Technology Development Zone Branch (Agent)011221020104国家金库沈阳市南湖科技开发区支库(代理)
Liaozhong County Branch of the National Treasury011221001091国家金库辽中县支库
Hiển thị 41–50 trên 90

Cách dùng danh bạ

Có 90 hồ sơ của National Treasury tại Liaoning.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.