CNAPS Code cho National Treasury in Liaoning
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| National Treasury Kuandian County Kuandian Town Treasury (Agent) | 011226420142 | 国家金库宽甸县宽甸镇金库(代理) |
| Dandong Border Economic Cooperation Zone Branch of the National Treasury (Agent) | 011226020017 | 国家金库丹东边境经济合作区支库(代理) |
| National Treasury Tieling City Center Branch | 011233000006 | 国家金库铁岭市中心支库 |
| National Treasury Tieling Qinghe District Branch (Agent) | 011233020226 | 国家金库铁岭市清河区支行(代理) |
| National Treasury Liaoning Province Tieling City Kaiyuan City Branch | 011233711044 | 国家金库辽宁省铁岭市开原市支库 |
| National Treasury Xifeng County Branch, Tieling City, Liaoning Province | 011233211014 | 国家金库辽宁省铁岭市西丰县支库 |
| Tieling County Branch of the National Treasury (Agent) | 011233020074 | 国家金库铁岭县支库(代理) |
| National Treasury Liaoning Province Tieling City Tiaobinshan Branch | 011233611038 | 国家金库辽宁省铁岭市调兵山市支库 |
| National Treasury, Changtu County Branch, Tieling City, Liaoning Province | 011233311023 | 国家金库辽宁省铁岭市昌图县支库 |
| Xinmin Branch of the National Treasury | 011221001106 | 国家金库新民市支库 |
Cách dùng danh bạ
Có 90 hồ sơ của National Treasury tại Liaoning.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.