CNAPS Code cho National Treasury in Liaoning
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| National Treasury, Xiuyan County, Anshan City, Liaoning Province | 011226503028 | 国家金库辽宁省鞍山市岫岩县支库 |
| National Treasury Liaoning Province Anshan City Tai'an County Branch | 011223103010 | 国家金库辽宁省鞍山市台安县支库 |
| National Treasury Liaoning Province Anshan City Haicheng Branch | 011223203035 | 国家金库辽宁省鞍山市海城市支库 |
| Gaizhou Branch of the National Treasury | 011228208021 | 国家金库盖州市支库 |
| National Treasury Yingkou High-tech Development Zone Branch (Agent) | 011228020117 | 国家金库营口市高新开发区支库(代理) |
| Yingkou Economic and Technological Development Zone Branch of the National Treasury (Agent) | 011228020213 | 国家金库营口经济技术开发区支库(代理) |
| Yingkou Central Branch of the National Treasury | 011226208029 | 国家金库营口市中心支库 |
| National Treasury Yingkou Laobian District Branch (Agent) | 011228020133 | 国家金库营口老边区支库(代理) |
| National Treasury Dashiqiao Branch | 011226208012 | 国家金库大石桥市支库 |
| National Treasury Yingkou City Zhanqian District Branch (Agent) | 011228020125 | 国家金库营口市站前区支库(代理) |
Cách dùng danh bạ
Có 90 hồ sơ của National Treasury tại Liaoning.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.