CNAPS Code cho National Treasury in Shanxi
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Wuxiang County Branch of the National Treasury | 011166904087 | 国家金库武乡县支库 |
| National Treasury Xiangyuan County Branch | 011166304097 | 国家金库襄垣县支库 |
| Changzhi County Branch of the National Treasury | 011166104014 | 国家金库长治县支库 |
| Qinyuan County Branch of the National Treasury | 011167204113 | 国家金库沁源县支库 |
| Changzhi City Central Branch of the State Treasury of the People's Republic of China | 011164005004 | 中华人民共和国国家金库长治市中心支库 |
| Jincheng Central Branch of the National Treasury of the People's Republic of China | 011168007007 | 中华人民共和国国家金库晋城市中心支库 |
| Gaoping Branch of the National Treasury of the People's Republic of China | 011168306015 | 中华人民共和国国家金库高平市支库 |
| Qinshui County Branch of the National Treasury of the People's Republic of China | 011168106043 | 中华人民共和国国家金库沁水县支库 |
| Yangcheng County Branch of the State Treasury of the People's Republic of China | 011168206022 | 中华人民共和国国家金库阳城县支库 |
| Lingchuan County Branch of the National Treasury of the People's Republic of China | 011168406030 | 中华人民共和国国家金库陵川县支库 |
Cách dùng danh bạ
Có 107 hồ sơ của National Treasury tại Shanxi.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.