CNAPS Code cho National Treasury in Sichuan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Pujiang County Branch of the National Treasury | 011651001128 | 国家金库蒲江县支库 |
| Wenjiang County Branch of the National Treasury | 011651001072 | 国家金库温江县支库 |
| Xindu County Branch of the National Treasury | 011651001048 | 国家金库新都县支库 |
| Chongzhou Branch of National Treasury | 011651001013 | 国家金库崇州市支库 |
| National Treasury Dayi County Branch | 011651001021 | 国家金库大邑县支库 |
| National Treasury Jintang County Branch | 011651001056 | 国家金库金堂县支库 |
| Pengzhou Branch of the National Treasury | 011651001064 | 国家金库彭州市支库 |
| Qionglai Branch of the National Treasury | 011651001110 | 国家金库邛崃市支库 |
| Sichuan Branch of the State Treasury of the People's Republic of China | 011651000019 | 中华人民共和国国家金库四川省分库 |
| Chengdu Central Branch of the State Treasury of the People's Republic of China | 011651002008 | 中华人民共和国国家金库成都市中心支库 |
Cách dùng danh bạ
Có 108 hồ sơ của National Treasury tại Sichuan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.