CNAPS Code cho National Treasury in Sichuan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Guanghan Branch of the State Treasury of the People's Republic of China | 011658405060 | 中华人民共和国国家金库广汉市支库 |
| Deyang Central Branch of the State Treasury of the People's Republic of China | 011658006004 | 中华人民共和国国家金库德阳市中心支库 |
| Mianzhu Branch of the National Treasury of the People's Republic of China | 011658105042 | 中华人民共和国国家金库绵竹市支库 |
| Zhongjiang County Branch of the National Treasury of the People's Republic of China | 011658205054 | 中华人民共和国国家金库中江县支库 |
| Shifang Branch of the National Treasury of the People's Republic of China | 011658305070 | 中华人民共和国国家金库什邡市支库 |
| Neijiang Central Branch of the National Treasury of the People's Republic of China | 011663010003 | 中华人民共和国国家金库内江市中心支库 |
| Sichuan Longchang County Branch of the National Treasury | 011663809038 | 国家金库四川隆昌县支库 |
| National Treasury Sichuan Zizhong County Branch | 011663509016 | 国家金库四川省资中县支库 |
| Sichuan Weiyuan County Branch of the National Treasury | 011663409026 | 国家金库四川威远县支库 |
| National Treasury Miyi County Branch | 011656103011 | 国家金库米易县支库 |
Cách dùng danh bạ
Có 108 hồ sơ của National Treasury tại Sichuan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.