CNAPS Code cho National Treasury in Tibet
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| National Treasury Anduo County Branch (Agent) | 011779419185 | 国家金库安多县支库(代理) |
| National Treasury Baqing County Branch (Agent) | 011779819210 | 国家金库巴青县支库(代理) |
| Jiali County Branch of the National Treasury (Agent) | 011779119237 | 国家金库嘉黎县支库(代理) |
| National Treasury, Ruli County Branch (Agent) | 011779219192 | 国家金库比如县支库(代理) |
| National Treasury Bangor County Branch (Agent) | 011779719247 | 国家金库班戈县支库(代理) |
| National Treasury Nima County Branch (Agent) | 011779919260 | 国家金库尼玛县支库(代理) |
| National Treasury Nierong County Branch (Agent) | 011779319220 | 国家金库聂荣县支库(代理) |
| Shenzha County Branch of the National Treasury (Agent) | 011779519250 | 国家金库申扎县支库(代理) |
| Shuanghu County Branch of the National Treasury (Agent) | 011780019276 | 国家金库双湖县支库(代理) |
| Naqu District Central Branch of the National Treasury of the People's Republic of China | 011779007000 | 中华人民共和国国家金库那曲地区中心支库 |
Cách dùng danh bạ
Có 74 hồ sơ của National Treasury tại Tibet.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.