CNAPS Code

CNAPS Code cho National Treasury in Tibet

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Dingri County Branch of the National Treasury (Agent)011776319142国家金库定日县支库(代理)
National Treasury Dingjie County Branch (Agent)011777119159国家金库定结县支库(代理)
National Treasury Gangba County Branch (Agent)011777719061国家金库岗巴县支库(代理)
National Treasury Angren County Branch (Agent)011776619112国家金库昂仁县支库(代理)
National Treasury Jiangzi County Branch (Agent)011776219031国家金库江孜县支库(代理)
National Treasury Lazi County Branch (Agent)011776519091国家金库拉孜县支库(代理)
Kangma County Branch of the National Treasury (Agent)011777019040国家金库康马县支库(代理)
National Treasury Jilong County Branch (Agent)011777419161国家金库吉隆县支库(代理)
National Treasury Saga County Branch (Agent)011777619125国家金库萨嘎县支库(代理)
National Treasury Saga County Branch (Agent)011776419105国家金库萨迦县支库(代理)
Hiển thị 21–30 trên 74

Cách dùng danh bạ

Có 74 hồ sơ của National Treasury tại Tibet.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.