CNAPS Code cho National Treasury in Tibet
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Dingqing County Branch of the National Treasury (Agent) | 011772019284 | 国家金库丁青县支库(代理) |
| Gongjue County Branch of the National Treasury (Agent) | 011772019268 | 国家金库贡觉县支库(代理) |
| Jiangda County Branch of the National Treasury (Agent) | 011772019250 | 国家金库江达县支库(代理) |
| National Treasury Leiwuqi County Branch (Agent) | 011772019330 | 国家金库类乌齐县支库(代理) |
| National Treasury Lholong County Branch (Agent) | 011772019276 | 国家金库洛隆县支库(代理) |
| National Treasury Mangkang County Branch (Agent) | 011772019292 | 国家金库芒康县支库(代理) |
| National Treasury Zuogong County Branch (Agent) | 011772019313 | 国家金库左贡县支库(代理) |
| Qamdo Central Branch of the State Treasury of the People's Republic of China | 011772006000 | 中华人民共和国国家金库昌都市中心支库 |
| Gongga County Branch of the National Treasury (Agent) | 011774019075 | 国家金库贡嘎县支库(代理) |
| National Treasury Coqona County Branch (Agent) | 011774019155 | 国家金库错那县支库(代理) |
Cách dùng danh bạ
Có 74 hồ sơ của National Treasury tại Tibet.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.