CNAPS Code

CNAPS Code cho National Treasury in Tibet

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
National Treasury Coqen County Branch (Agent)011781619318国家金库措勤县支库(代理)
National Treasury Gai Ze County Branch (Agent)011781519301国家金库改则县支库(代理)
National Treasury Geji County Branch (Agent)011781419296国家金库革吉县支库(代理)
National Treasury, Purang County Branch (Agent)011781119324国家金库普兰县支库(代理)
National Treasury Ritu County Branch (Agent)011781319282国家金库日土县支库(代理)
National Treasury Zada County Branch (Agent)011781219333国家金库札达县支库(代理)
Ali Regional Central Branch of the National Treasury of the People's Republic of China011781008000中华人民共和国国家金库阿里地区中心支库
National Treasury Bomi County Branch (Agent)011783019181国家金库波密县支库(代理)
National Treasury Gongbujiangda County Branch (Agent)011783019229国家金库工布江达县支库(代理)
Milin County Branch of the National Treasury (Agent)011783019204国家金库米林县支库(代理)
Hiển thị 61–70 trên 74

Cách dùng danh bạ

Có 74 hồ sơ của National Treasury tại Tibet.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.