CNAPS Code cho National Treasury in Tibet
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| National Treasury Jiacha County Branch (Agent) | 011774019139 | 国家金库加查县支库(代理) |
| National Treasury Longzi County Branch (Agent) | 011774019122 | 国家金库隆子县支库(代理) |
| National Treasury Cuomei County Branch (Agent) | 011774019147 | 国家金库措美县支库(代理) |
| National Treasury Luozha County Branch (Agent) | 011774019171 | 国家金库洛扎县支库(代理) |
| National Treasury Langkazi County Branch (Agent) | 011774019163 | 国家金库浪卡子县支库(代理) |
| National Treasury Qusong County Branch (Agent) | 011774019114 | 国家金库曲松县支库(代理) |
| National Treasury Sangri County Branch (Agent) | 011774019106 | 国家金库桑日县支库(代理) |
| National Treasury Zhanang County Branch (Agent) | 011774019083 | 国家金库扎囊县支库(代理) |
| Qiongjie County Branch of the National Treasury (Agent) | 011774019091 | 国家金库琼结县支库(代理) |
| Shannan Central Branch of the State Treasury of the People's Republic of China | 011774004008 | 中华人民共和国国家金库山南市中心支库 |
Cách dùng danh bạ
Có 74 hồ sơ của National Treasury tại Tibet.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.