CNAPS Code cho National Treasury in Tibet
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| National Treasury So County Branch (Agent) | 011779619200 | 国家金库索县支库(代理) |
| Linzhou County Branch of the National Treasury (Agent) | 011770019051 | 国家金库林周县支库(代理) |
| National Treasury Dagze District Branch (Agent) | 011770020194 | 国家金库达孜区支库(代理) |
| National Treasury Mezhugongka County Branch (Agent) | 011770019035 | 国家金库墨竹工卡县支库(代理) |
| National Treasury Dangxiong County Branch (Agent) | 011770019060 | 国家金库当雄县支库(代理) |
| National Treasury Nimu County Branch (Agent) | 011770019043 | 国家金库尼木县支库(代理) |
| National Treasury Doilungdeqen District Branch (Agent) | 011770019019 | 国家金库堆龙德庆区支库(代理) |
| National Treasury Qushui County Branch (Agent) | 011770019027 | 国家金库曲水县支库(代理) |
| Tibet Autonomous Region Branch of the State Treasury of the People's Republic of China | 011770000018 | 中华人民共和国国家金库西藏自治区分库 |
| National Treasury Bailang County Branch (Agent) | 011776819027 | 国家金库白朗县支库(代理) |
Cách dùng danh bạ
Có 74 hồ sơ của National Treasury tại Tibet.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.