CNAPS Code

CNAPS Code cho National Treasury

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for National Treasury

0Mã danh mục
11Mã trình tự
4910Mã khu vực
0107Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
National Treasury Shangjie District Branch011491001072国家金库上街区支库
Gongyi Branch of the National Treasury011491001056国家金库巩义市支库
Xinmi Branch of the National Treasury011491001021国家金库新密市支库
Dengfeng Branch of the National Treasury011491001013国家金库登封市支库
Xinzheng Branch of the National Treasury011491001064国家金库新郑市支库
Xingyang Branch of the National Treasury011491001030国家金库荥阳市支库
Zhongmou County Branch of the National Treasury011491001048国家金库中牟县支库
Fan County Branch of the National Treasury of the People's Republic of China011502313034中华人民共和国国家金库范县支库
Nanle County Branch of the National Treasury of the People's Republic of China011502213029中华人民共和国国家金库南乐县支库
Puyang Central Branch of the State Treasury of the People's Republic of China011502014000中华人民共和国国家金库濮阳市中心支库
Hiển thị 1101–1110 trên 2369

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 2369 hồ sơ liên quan đến National Treasury.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.