CNAPS Code cho National Treasury
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for National Treasury
0Mã danh mục
11Mã trình tự
5064Mã khu vực
0404Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Minquan County Branch of the National Treasury | 011506404040 | 国家金库民权县支库 |
| State Treasury, Xiangcheng Branch, Zhoukou City, Henan Province | 011509121060 | 国家金库河南省周口市项城市支库 |
| National Treasury Branch, Taikang County, Zhoukou City, Henan Province | 011508521048 | 国家金库河南省周口市太康县支库 |
| State Treasury Branch in Shenqiu County, Zhoukou City, Henan Province | 011508921107 | 国家金库河南省周口市沈丘县支库 |
| State Treasury Luyi County Branch, Zhoukou City, Henan Province | 011508621119 | 国家金库河南省周口市鹿邑县支库 |
| State Treasury Branch, Huaiyang County, Zhoukou City, Henan Province | 011508821090 | 国家金库河南省周口市淮阳县支库 |
| State Treasury Fugou County Branch, Zhoukou City, Henan Province | 011508221077 | 国家金库河南省周口市扶沟县支库 |
| National Treasury, Dancheng County Branch, Zhoukou City, Henan Province | 011508721058 | 国家金库河南省周口市郸城县支库 |
| National Treasury Branch in Xihua County, Zhoukou City, Henan Province | 011508321035 | 国家金库河南省周口市西华县支库 |
| State Treasury Branch, Shangshui County, Zhoukou City, Henan Province | 011508421084 | 国家金库河南省周口市商水县支库 |