CNAPS Code cho National Treasury
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for National Treasury
0Mã danh mục
11Mã trình tự
5260Mã khu vực
0060Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| State Treasury Yichang Central Branch | 011526000608 | 国家金库宜昌市中心支库 |
| Yichang County Branch of the National Treasury | 011526306026 | 国家金库宜昌县支库 |
| Yuan'an County Branch of the National Treasury | 011526506061 | 国家金库远安县支库 |
| Zigui County Branch of the National Treasury | 011526706080 | 国家金库秭归县支库 |
| Wufeng County Branch of the National Treasury | 011526906097 | 国家金库五峰县支库 |
| National Treasury Zhijiang Branch | 011526406046 | 国家金库枝江市支库 |
| Changyang County Branch of the National Treasury | 011526806074 | 国家金库长阳县支库 |
| Yidu Branch of the National Treasury | 011526106032 | 国家金库宜都市支库 |
| Caidian District Branch of the National Treasury | 011521001010 | 国家金库蔡甸区支库 |
| Hubei Branch of the National Treasury | 011521000105 | 国家金库湖北省分库 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 2369 hồ sơ liên quan đến National Treasury.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.