CNAPS Code cho National Treasury
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for National Treasury
0Mã danh mục
11Mã trình tự
5210Mã khu vực
0103Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Huangpi District Branch of the National Treasury | 011521001036 | 国家金库黄陂区支库 |
| National Treasury Jiangxia District Branch | 011521001028 | 国家金库江夏区支库 |
| Wuhan Central Branch of National Treasury | 011521000113 | 国家金库武汉市中心支库 |
| Xinzhou Branch of the National Treasury | 011521001044 | 国家金库新洲区支库 |
| National Treasury Xiangyang City Central Branch | 011528000804 | 国家金库襄阳市中心支库 |
| Baokang County Branch of the National Treasury of the People's Republic of China | 011528510079 | 中华人民共和国国家金库保康县支库 |
| Laohekou Branch of the National Treasury of the People's Republic of China | 011528710089 | 中华人民共和国国家金库老河口市支库 |
| Nanzhang County Branch of the National Treasury of the People's Republic of China | 011528310052 | 中华人民共和国国家金库南漳县支库 |
| Yicheng Branch of the State Treasury of the People's Republic of China | 011528210047 | 中华人民共和国国家金库宜城市支库 |
| Zaoyang Branch of the State Treasury of the People's Republic of China | 011528810031 | 中华人民共和国国家金库枣阳市支库 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 2369 hồ sơ liên quan đến National Treasury.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.