CNAPS Code cho National Treasury
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for National Treasury
0Mã danh mục
11Mã trình tự
5021Mã khu vực
1301Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Qingfeng County Branch of the National Treasury of the People's Republic of China | 011502113016 | 中华人民共和国国家金库清丰县支库 |
| Taiqian County Branch of the National Treasury of the People's Republic of China | 011502413046 | 中华人民共和国国家金库台前县支库 |
| Puyang County Branch of the National Treasury of the People's Republic of China | 011502513052 | 中华人民共和国国家金库濮阳县支库 |
| National Treasury Suixian Branch | 011506604052 | 国家金库睢县支库 |
| Minquan County Branch of the National Treasury | 011506404040 | 国家金库民权县支库 |
| Ningling County Branch of the National Treasury | 011506504073 | 国家金库宁陵县支库 |
| Xiayi County Branch of the National Treasury | 011506704026 | 国家金库夏邑县支库 |
| Yongcheng Branch of the National Bank | 011506904019 | 国家金库永城市支库 |
| Yucheng County Branch of the National Treasury | 011506204030 | 国家金库虞城县支库 |
| National Treasury Zhecheng County Branch | 011506804062 | 国家金库柘城县支库 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 2369 hồ sơ liên quan đến National Treasury.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.