CNAPS Code cho National Treasury
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for National Treasury
0Mã danh mục
11Mã trình tự
1752Mã khu vực
0501Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Yushe County Branch of the National Treasury | 011175205015 | 国家金库榆社县支库 |
| National Treasury Taigu County Branch | 011175705029 | 国家金库太谷县支库 |
| National Treasury Heshun County Branch | 011175405093 | 国家金库和顺县支库 |
| Zuoquan County Branch of the National Treasury | 011175305104 | 国家金库左权县支库 |
| Lingshi County Branch of the National Treasury | 011176205069 | 国家金库灵石县支库 |
| Jinzhong Central Branch of the National Treasury of the People's Republic of China | 011175006008 | 中华人民共和国国家金库晋中市中心支库 |
| Dacheng County Branch of the National Treasury of the People's Republic of China | 011146503031 | 中华人民共和国国家金库大城县支库 |
| Langfang Central Branch of the State Treasury of the People's Republic of China | 011146023014 | 中华人民共和国国家金库廊坊市中心支库 |
| Bazhou Branch of the National Treasury of the People's Republic of China | 011146703026 | 中华人民共和国国家金库霸州市支库 |
| Dachang County Branch of the National Treasury of the People's Republic of China | 011146803087 | 中华人民共和国国家金库大厂县支库 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 2369 hồ sơ liên quan đến National Treasury.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.