CNAPS Code cho National Treasury
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for National Treasury
0Mã danh mục
11Mã trình tự
5540Mã khu vực
0005Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Hengyang Central Branch of the State Treasury of the People's Republic of China | 011554000050 | 中华人民共和国国家金库衡阳市中心支库 |
| National Treasury Anyue County Branch | 011663312035 | 国家金库安岳县支库 |
| Jianyang Branch of the National Treasury | 011663712028 | 国家金库简阳市支库 |
| National Treasury Lezhi County Branch | 011663212046 | 国家金库乐至县支库 |
| Ziyang Central Branch of the State Treasury of the People's Republic of China | 011663613008 | 中华人民共和国国家金库资阳市中心支库 |
| Jiange County Branch of the National Treasury | 011661302002 | 国家金库剑阁县支库 |
| National Treasury Cangxi County Branch | 011661403009 | 国家金库苍溪县支库 |
| Qingchuan County Branch of the National Treasury | 011661204007 | 国家金库青川县支库 |
| Wangcang County Branch of the National Treasury | 011661101008 | 国家金库旺苍县支库 |
| Guangyuan Central Branch of the State Treasury of the People's Republic of China | 011661008009 | 中华人民共和国国家金库广元市中心支库 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 2369 hồ sơ liên quan đến National Treasury.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.