CNAPS Code cho National Treasury
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for National Treasury
0Mã danh mục
11Mã trình tự
6717Mã khu vực
1409Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| National Treasury Junlian County Branch | 011671714099 | 国家金库筠连县支库 |
| Nanxi County Branch of the National Treasury | 011671314057 | 国家金库南溪县支库 |
| Yibin County Branch of the National Treasury | 011671214041 | 国家金库宜宾县支库 |
| Jiang'an County Branch of the National Treasury | 011671414069 | 国家金库江安县支库 |
| Shaoshan Branch of the State Treasury of the People's Republic of China | 011553303686 | 中华人民共和国国家金库韶山市支库 |
| Yibin Central Branch of the State Treasury of the People's Republic of China | 011671015007 | 中华人民共和国国家金库宜宾市中心支库 |
| National Treasury Quxian Branch | 011676216038 | 国家金库渠县支库 |
| National Treasury Wanyuan Branch | 011675516061 | 国家金库万源市支库 |
| National Treasury Dazhu County Branch | 011676116026 | 国家金库大竹县支库 |
| Xuanhan County Branch of the National Treasury | 011675316042 | 国家金库宣汉县支库 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 2369 hồ sơ liên quan đến National Treasury.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.