CNAPS Code cho National Treasury
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for National Treasury
0Mã danh mục
11Mã trình tự
6763Mã khu vực
2608Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Linshui County Branch of the National Treasury of the People's Republic of China | 011676326086 | 中华人民共和国国家金库邻水县支库 |
| Wusheng County Branch of the National Treasury of the People's Republic of China | 011674126053 | 中华人民共和国国家金库武胜县支库 |
| Yuechi County Branch of the National Treasury of the People's Republic of China | 011673526047 | 中华人民共和国国家金库岳池县支库 |
| National Treasury Xichong County Branch | 011674215018 | 国家金库西充县支库 |
| National Treasury Nanbu County Branch | 011673415026 | 国家金库南部县支库 |
| National Treasury Peng'an County Branch | 011673815065 | 国家金库蓬安县支库 |
| Yilong County Branch of the National Treasury | 011673915044 | 国家金库仪陇县支库 |
| Yingshan County Branch of the National Treasury | 011673615050 | 国家金库营山县支库 |
| National Treasury Langzhong Branch | 011674315030 | 国家金库阆中市支库 |
| Nanchong Central Branch of the National Treasury of the People's Republic of China | 011673016006 | 中华人民共和国国家金库南充市中心支库 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 2369 hồ sơ liên quan đến National Treasury.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.