CNAPS Code cho National Treasury
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for National Treasury
0Mã danh mục
11Mã trình tự
6754Mã khu vực
1605Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Kaijiang County Branch of the National Treasury | 011675416054 | 国家金库开江县支库 |
| Dazhou Central Branch of the National Treasury of the People's Republic of China | 011675017005 | 中华人民共和国国家金库达州市中心支库 |
| National Treasury Ebian Yi Autonomous County Branch | 011666210063 | 国家金库峨边彝族自治县支库 |
| Emeishan Branch of the National Treasury | 011666410043 | 国家金库峨眉山市支库 |
| Jiajiang County Branch of the National Treasury | 011665510077 | 国家金库夹江县支库 |
| National Treasury Qianwei County Branch | 011665310034 | 国家金库犍为县支库 |
| National Treasury Jingyan County Branch | 011665410055 | 国家金库井研县支库 |
| Leshan Central Branch of the State Treasury of the People's Republic of China | 011665011000 | 中华人民共和国国家金库乐山市中心支库 |
| Guang'an Central Branch of the National Treasury of the People's Republic of China | 011673727008 | 中华人民共和国国家金库广安市中心支库 |
| Huaying Branch of the National Treasury of the People's Republic of China | 011673226079 | 中华人民共和国国家金库华蓥市支库 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 2369 hồ sơ liên quan đến National Treasury.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.