CNAPS Code cho National Treasury
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for National Treasury
0Mã danh mục
11Mã trình tự
6852Mã khu vực
2013Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Zhaojue County Branch of the National Treasury | 011685220133 | 国家金库昭觉县支库 |
| National Treasury Huili County Branch | 011684520062 | 国家金库会理县支库 |
| Mingshan County Branch of the National Treasury | 011677217068 | 国家金库名山县支库 |
| Liangshan Central Branch of the National Treasury of the People's Republic of China | 011684021003 | 中华人民共和国国家金库凉山州中心支库 |
| National Treasury Yingjing County Branch | 011677317034 | 国家金库荥经县支库 |
| National Treasury Shimian County Branch | 011677517052 | 国家金库石棉县支库 |
| Hanyuan County Branch of the National Treasury | 011677417049 | 国家金库汉源县支库 |
| Ya'an Central Branch of the National Treasury of the People's Republic of China | 011677018009 | 中华人民共和国国家金库雅安市中心支库 |
| National Treasury Dianjiang County Branch | 011669202015 | 国家金库垫江县支库 |
| National Treasury Fengdu County Branch | 011669402033 | 国家金库丰都县支库 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 2369 hồ sơ liên quan đến National Treasury.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.