CNAPS Code cho National Treasury
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for National Treasury
0Mã danh mục
11Mã trình tự
6690Mã khu vực
1200Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| National Treasury Fuling District Central Branch | 011669012000 | 国家金库涪陵区中心支库 |
| Nanchuan Branch of the National Treasury | 011669302024 | 国家金库南川市支库 |
| Wulong County Branch of the National Treasury | 011669502042 | 国家金库武隆县支库 |
| Luoding Branch of the National Treasury of the People's Republic of China | 011594112030 | 中华人民共和国国家金库罗定市支库 |
| Xinxing County Branch of the State Treasury of the People's Republic of China | 011593812091 | 中华人民共和国国家金库新兴县支库 |
| Yunan County Branch of the National Treasury of the People's Republic of China | 011593912046 | 中华人民共和国国家金库郁南县支库 |
| Yunfu Central Branch of the National Treasury of the People's Republic of China | 011593713001 | 中华人民共和国国家金库云浮市中心支库 |
| National Treasury Qianjiang District Central Branch | 011687013008 | 国家金库黔江区中心支库 |
| Pengshui County Branch of the National Treasury | 011687503040 | 国家金库彭水县支库 |
| Xiushan County Branch of the National Treasury | 011687203029 | 国家金库秀山县支库 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 2369 hồ sơ liên quan đến National Treasury.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.