CNAPS Code cho National Treasury
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for National Treasury
0Mã danh mục
11Mã trình tự
7415Mã khu vực
1004Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Huaning County Branch of the National Treasury of the People's Republic of China | 011741510043 | 中华人民共和国国家金库华宁县支库 |
| Yimen County Branch of the State Treasury of the People's Republic of China | 011741610079 | 中华人民共和国国家金库易门县支库 |
| Yuanjiang County Branch of the National Treasury of the People's Republic of China | 011741910099 | 中华人民共和国国家金库元江县支库 |
| National Treasury Jinning County Branch | 011731001083 | 国家金库晋宁县支库 |
| National Treasury Anning Branch | 011731001067 | 国家金库安宁市支库 |
| National Treasury Luquan County Branch | 011731001139 | 国家金库禄劝县支库 |
| Dongchuan District Branch of the National Treasury | 011731001171 | 国家金库东川区支库 |
| Songming County Branch of the National Treasury | 011731001122 | 国家金库嵩明县支库 |
| National Treasury Shilin County Branch | 011731001114 | 国家金库石林县支库 |
| Chenggong County Branch of the National Treasury | 011731001075 | 国家金库呈贡县支库 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 2369 hồ sơ liên quan đến National Treasury.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.