CNAPS Code

CNAPS Code cho National Treasury

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for National Treasury

0Mã danh mục
11Mã trình tự
7530Mã khu vực
1700Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Baoshan Central Branch of the National Treasury of the People's Republic of China011753017002中华人民共和国国家金库保山市中心支库
National Treasury Dahua Yao Autonomous County Branch011629211233国家金库大化瑶族自治县支库
Nandan County Branch of the National Treasury011628511179国家金库南丹县支库
National Treasury Bama Yao Autonomous County Branch011628911204国家金库巴马瑶族自治县支库
Donglan County Branch of the National Treasury011628811191国家金库东兰县支库
National Treasury Fengshan County Branch011628711219国家金库凤山县支库
Tian'e County Branch of the National Treasury011628611188国家金库天峨县支库
National Treasury Duan Yao Autonomous County Branch011629111224国家金库都安瑶族自治县支库
National Treasury Huanjiang Maonan Autonomous County Branch011628411160国家金库环江毛南族自治县支库
National Treasury Luocheng Mulao Autonomous County Branch011628311152国家金库罗城仫佬自治县支库
Hiển thị 1831–1840 trên 2369

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 2369 hồ sơ liên quan đến National Treasury.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.