CNAPS Code cho National Treasury
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for National Treasury
0Mã danh mục
11Mã trình tự
7310Mã khu vực
0105Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Xishan District Branch of the National Treasury | 011731001059 | 国家金库西山区支库 |
| Yiliang County Branch of the National Treasury | 011731001106 | 国家金库宜良县支库 |
| Xundian County Branch of the National Treasury | 011731001180 | 国家金库寻甸县支库 |
| National Treasury Fumin County Branch | 011731001091 | 国家金库富民县支库 |
| Guandu District Branch of the National Treasury | 011731001042 | 国家金库官渡区支库 |
| Yunnan Branch of the State Treasury of the People's Republic of China | 011731002002 | 中华人民共和国国家金库云南省分库 |
| Changning County Branch of the National Treasury of the People's Republic of China | 011753516048 | 中华人民共和国国家金库昌宁县支库 |
| Tengchong County Branch of the National Treasury of the People's Republic of China | 011753316022 | 中华人民共和国国家金库腾冲县支库 |
| Longling County Branch of the National Treasury of the People's Republic of China | 011753416031 | 中华人民共和国国家金库龙陵县支库 |
| Shidian County Branch of the National Treasury of the People's Republic of China | 011753216053 | 中华人民共和国国家金库施甸县支库 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 2369 hồ sơ liên quan đến National Treasury.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.