CNAPS Code cho National Treasury
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for National Treasury
0Mã danh mục
11Mã trình tự
1725Mã khu vực
0913Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| National Treasury Pianguan County Branch | 011172509130 | 国家金库偏关县支库 |
| Wuzhai County Branch of the National Treasury | 011172109096 | 国家金库五寨县支库 |
| Ningwu County Branch of the National Treasury | 011171709068 | 国家金库宁武县支库 |
| Yuanping Branch of the National Treasury | 011171409030 | 国家金库原平市支库 |
| National Treasury Wutai County Branch | 011171309029 | 国家金库五台县支库 |
| Shenchi County Branch of the National Treasury | 011171909081 | 国家金库神池县支库 |
| Xinzhou Central Branch of the National Treasury of the People's Republic of China | 011171010000 | 中华人民共和国国家金库忻州市中心支库 |
| Changli Branch of the State Treasury of the People's Republic of China | 011126210117 | 中华人民共和国国家金库昌黎支库 |
| Lulong Branch of the National Treasury of the People's Republic of China | 011126410131 | 中华人民共和国国家金库卢龙支库 |
| Funing Branch of the National Treasury of the People's Republic of China | 011126310126 | 中华人民共和国国家金库抚宁支库 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 2369 hồ sơ liên quan đến National Treasury.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.