CNAPS Code cho National Treasury
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for National Treasury
0Mã danh mục
11Mã trình tự
3910Mã khu vực
0106Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Minqing County Branch of the National Treasury | 011391001063 | 国家金库闽清县支库 |
| Minhou County Branch of the National Treasury | 011391001055 | 国家金库闽侯县支库 |
| Fuqing Branch of the National Treasury | 011391001022 | 国家金库福清市支库 |
| National Treasury Pingtan Comprehensive Experimental Zone Branch | 011391001047 | 国家金库平潭综合实验区支库 |
| Yongtai County Branch of the National Treasury | 011391001071 | 国家金库永泰县支库 |
| Fujian Branch of the State Treasury of the People's Republic of China | 011391000011 | 中华人民共和国国家金库福建省分库 |
| Xiamen Branch of the State Treasury of the People's Republic of China | 011393013020 | 中华人民共和国国家金库厦门市分库 |
| Daejeon County Branch of the National Treasury | 011395403107 | 国家金库大田县支库 |
| National Treasury Youxi County Branch | 011395503064 | 国家金库尤溪县支库 |
| Yong'an Branch of the National Treasury | 011396003043 | 国家金库永安市支库 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 2369 hồ sơ liên quan đến National Treasury.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.